+ Show filter

Hiển thị 1–12 của 13 kết quả

Máy GPS RTK CHC không nên được chọn chỉ vì model mới hoặc có nhiều tính năng. Cấu hình phù hợp phải đồng thời đáp ứng nhiệm vụ đo, mức che khuất tín hiệu và cách nhận số hiệu chỉnh; chính CHCNAV cũng khuyến nghị đánh giá môi trường công trình trước khi chọn thiết bị, đặc biệt tại khu vực GNSS bị cản trở. So sánh theo ba lớp này giúp đội khảo sát khoanh đúng nhóm model, tránh mua dư công nghệ nhưng vẫn thiếu khả năng cần dùng ngoài hiện trường.

Chọn nhanh model máy GPS RTK CHC theo công việc và điều kiện đo

Với máy GPS RTK CHC, chọn ViLi i100 cho vùng mất/che tín hiệu nặng; i93 hoặc i85 cho điểm khó tiếp cận; i73+ cho đo RTK cơ động.

Công việc/điều kiện đoModel nên đo thửCăn cứ chọn
Hẻm, rừng, sát nhà cao tầng; GNSS gián đoạnViLi i100Kết hợp GNSS, IMU, camera và LiDAR; CHCNAV công bố SFix 2.0 duy trì sai số 5 cm trong phạm vi 20 m ở vùng mất GNSS.
Dưới cầu, mái hiên, gần cột điệni93Camera kép lấy tọa độ 3D từ video; phù hợp điểm bị cản tín hiệu hoặc khó tiếp cận.
Điểm không thể đặt sào trực tiếp nhưng cần đo từ xai85Laser đo điểm khó tiếp cận; công bố sai số đến 3 cm ở 10 m, pin đến 20 giờ.
Đo topo, cắm mốc, bố trí công trình; cần bộ base–rover gọni73+UHF tích hợp, dùng được base hoặc rover; bù nghiêng đến 60°, pin rover đến 24 giờ.

IMU giúp đo điểm khó dựng thẳng sào, nhưng không thay thế khả năng thu vệ tinh khi bị che khuất nặng. Trước khi mua, cần đo thử tại chính công trường và kiểm tra thời gian fix, độ ổn định nghiệm cố định, liên kết hiệu chỉnh cùng quy trình xuất dữ liệu.

Camera, laser, LiDAR, IMU và radio khác nhau thế nào khi đo ngoài công trường?

Camera hỗ trợ nhìn và dẫn hướng; laser đo điểm từ xa; LiDAR thu đám mây điểm; IMU bù nghiêng sào; radio truyền số hiệu chỉnh giữa base và rover.

Công nghệTrở ngại giải quyếtỨng dụng phù hợpGiới hạn thực địa
CameraKhó tìm hướng tới điểm, khó đặt sào trực tiếpDẫn đường AR, cắm điểm theo CAD, đo gián tiếp từ ảnhCần nhìn rõ mục tiêu; ánh sáng, vật cản và chất lượng ảnh ảnh hưởng kết quả.
LaserĐiểm nguy hiểm, trên cao hoặc không thể chạm tớiĐo một điểm từ xa; i85 công bố tầm tối đa 150 mTầm thực tế phụ thuộc độ phản xạ bề mặt, ánh sáng và thời tiết.
LiDARCần thu nhiều điểm, dựng bề mặt hoặc làm việc khi GNSS gián đoạnQuét đám mây điểm, tính đào đắp; ViLi i100 công bố độ chính xác 5 cm trong phạm vi 20 m tính từ điểm khởi tạo SFix khi mất GNSSPhụ thuộc đặc trưng hình học, quỹ đạo di chuyển và phạm vi khởi tạo.
IMUSào khó giữ thẳng tại mép taluy, góc tườngBù nghiêng và giảm thao tác cân bằng bọt thủyKhông phục hồi tín hiệu vệ tinh đã mất.
UHFCông trường không có internet ổn địnhTruyền hiệu chỉnh base–roverKhoảng cách giảm khi có đồi, nhà hoặc nhiễu vô tuyến.

Đừng chọn theo số lượng công nghệ. Hãy chọn theo đúng điểm nghẽn, rồi đo thử tại công trường trước khi chốt cấu hình.

Nên dùng CORS, base–rover hay số hiệu chỉnh vệ tinh cho công trình?

Ưu tiên CORS/NTRIP khi có internet ổn định và cần VN-2000; dùng base–rover khi phải tự chủ đường truyền; chọn hiệu chỉnh vệ tinh sau khi kiểm tra độ chính xác, thời gian hội tụ và hệ quy chiếu.

Phương ánPhù hợp khiĐổi lại / cần kiểm tra
CORS/NTRIPĐo vẽ, bố trí điểm, nhiều rover; có mạng di độngPhụ thuộc internet. VNGEONET công bố 65 trạm, cung cấp VRS, iMAX và single-base RTK trong VN-2000; mạng khuyến nghị Network RTK vì ổn định hơn single base.
Base–roverInternet yếu, ngoài vùng CORS hoặc cần tự giữ mốc gốcPhải dựng và bảo vệ base; độ đúng tuyệt đối phụ thuộc tọa độ base. Radio cần đường truyền phù hợp tới rover.
Hiệu chỉnh vệ tinhKhu vực xa, khó duy trì CORS hoặc radioPPP thường phủ rộng nhưng hội tụ lâu hơn; PPP‑RTK có thể đạt mức centimet tùy dịch vụ. Kiểm tra vùng phủ và khả năng quy về VN-2000.

Trước khi đo hàng loạt, thử trên mốc đã biết, khởi tạo độc lập hai lần và đối chiếu dung sai của hồ sơ kỹ thuật; trạng thái FIX chưa tự chứng minh tọa độ đúng.

So sánh các model máy GPS RTK CHC theo cấu hình và giới hạn sử dụng

Chọn máy GPS RTK CHC theo trở ngại: i73+/i83 cho RTK thường, i76/i89/i93 cho đo ảnh, i85 cho laser, ViLi i100 cho LiDAR và iBase cho trạm phát.

Model/nhómCấu hình chínhPhù hợp khiGiới hạn
i73+ / i83IMU, UHF; không cameraĐo địa hình, bố trí điểmKhông đo ảnh/laser. i73+ 0,73 kg; i83 chạy rover đến 34 giờ.
i76 / i89 / i93IMU, cameraBố trí trực quan, đo điểm khó tiếp cậnCần đường nhìn; không thay LiDAR. i76 nhỏ gọn, i89 750 g, i93 mở rộng đo ảnh.
i85Camera kép, laserĐiểm không thể đặt sàoPhải ngắm được mục tiêu.
ViLi i100Bốn camera, Vi‑LiDARVùng che khuất, thu điểm không chạmHãng công bố 5 cm trong 20 m khi mất GNSS; không tương đương RTK ngoài trời thoáng.
iBaseBase tích hợp, DistLinkPhát hiệu chỉnh, tuyến dàiChuyên làm base; chạy hơn 13 giờ.

Cách đo thử máy GPS RTK CHC trước khi quyết định mua

Chỉ chốt mua máy GPS RTK CHC sau khi đo lặp trên điểm đã biết, thử cả khu thoáng lẫn che khuất và đạt dung sai công trình.

  1. Khóa chuẩn. Chọn điểm khống chế tin cậy; xác nhận hệ quy chiếu, phép chiếu, mô hình cao và chiều cao sào.
  2. Lập nhật ký. Ghi model, firmware, base/CORS, thời gian, số vệ tinh, DOP, trạng thái fixed/float và lần mất lock. RICS cũng yêu cầu lưu độ chính xác ước tính và độ lệch chuẩn của nhiều nghiệm.
  3. Đo lặp độc lập. Khởi tạo lại giữa các lượt; đo cùng điểm tại khu thoáng và khu bị che. Tính ΔN\Delta NΔN, ΔE\Delta EΔE, ΔH\Delta HΔH, sai lệch mặt bằng và độ phân tán. ISO 17123-8 xác định phép thử độ lặp lại của GNSS RTK.
  4. Thử gián đoạn. Ngắt NTRIP hoặc radio, kết nối lại rồi đo điểm chuẩn; ghi thời gian trở lại fixed và sai khác trước–sau. NOAA khuyến nghị kiểm tra điểm đã biết trước, trong và cuối ca đo.
  5. Chốt đạt hoặc loại. Máy chỉ đạt khi sai lệch, độ lặp, khả năng giữ fixed và tái khởi tạo đều nằm trong ngưỡng dự án.

Không dùng thông số hãng hoặc chữ “fixed” làm tiêu chí nghiệm thu duy nhất.

Yêu cầu báo giá máy GPS RTK CHC theo bộ bàn giao và chi phí sử dụng

Báo giá máy GPS RTK CHC cần tách phần cứng, phần mềm, số hiệu chỉnh, chuyển giao và hậu mãi; sau đó tính tổng chi phí 1, 3 và 5 năm.

Hạng mục yêu cầu tách giáNội dung nhà cung cấp phải ghi rõ
Thiết bịModel, số lượng receiver/controller; cấu hình base–rover; radio, modem, pin, sạc, cáp và bảo hành.
Phụ kiệnSào, bipod, chân máy, tribrach, kẹp, hộp và pin dự phòng; ghi số lượng, mã hàng.
Phần mềmTên, loại license, thời hạn, số máy/người dùng và module. LandStar dùng cho đo hiện trường; CGO2 hỗ trợ static, PPK, PPP.
Hiệu chỉnhCORS/NTRIP, radio, PointSky; vùng phủ, thời hạn, SIM/data, phí kích hoạt và gia hạn.
Chuyển giaoCấu hình tọa độ, geoid, kết nối; đào tạo, đo thử, hồ sơ và thời gian hỗ trợ ban đầu.
Hậu mãiPhạm vi bảo hành, thời gian phản hồi, hỗ trợ tận nơi, máy thay thế, hiệu chuẩn và sửa chữa. Điều kiện phải do bên bán cam kết.

Tổng chi phí phải gồm giá mua, thuê bao, dữ liệu, bảo trì và gia hạn; ghi rõ VAT, hiệu lực báo giá và phần chưa bao gồm.

Model GPS RTK CHC phù hợp là model giải quyết đúng trở ngại của công trình, không nhất thiết là model có cấu hình cao nhất. Hãy xác định nhiệm vụ đo trước, kiểm tra điều kiện thu tín hiệu, sau đó chọn phương thức nhận số hiệu chỉnh tương thích với hạ tầng tại hiện trường. Khi đã khoanh vùng thiết bị, đội đo nên yêu cầu Trắc địa Hoàng Phát cho đo thử tại công trường và xác nhận đầy đủ cấu hình bàn giao trước khi mua.

Trở lại đầu trang