Hiển thị tất cả 5 kết quả
Chọn máy RTK Leica theo model hay theo số kênh thường không giải quyết được bài toán lớn nhất của đội trắc địa: đo nhanh nhưng vẫn giữ được nghiệm FIX ổn định, giảm đo lại và tránh gián đoạn ngoài hiện trường. Với nhà thầu xây dựng và hạ tầng có đội khảo sát nội bộ, cấu hình phù hợp nên được quyết định từ 5 biến chính gồm cách thu điểm, nguồn hiệu chỉnh, điều kiện công trường, thiết bị sẵn có và yêu cầu bàn giao. Thực tế, RTK phát huy hiệu quả nhất khi cấu hình khớp với môi trường làm việc và quy trình kiểm soát chất lượng, thay vì chỉ chạy theo thông số quảng cáo.
Chọn dòng RTK Leica theo cách thu điểm ngoài hiện trường
Chọn máy RTK Leica theo thao tác thực địa: GS07 cho điểm chạm trực tiếp và dựng sào thẳng; GS18 T cho điểm cần nghiêng sào; GS18 I cho điểm khó hoặc không thể tiếp cận bằng sào.
| Dòng Leica | Cách thu điểm phù hợp | Tình huống nên chọn | Khi chưa cần nâng cấp |
|---|---|---|---|
| GS07 | Đặt mũi sào trực tiếp, giữ sào thẳng | Đo địa hình, cắm điểm và kiểm tra tim trục trên mặt bằng thoáng; Leica định vị GS07 là anten GNSS RTK tầm trung. | Công việc ít vật cản, mọi điểm đều tiếp cận được |
| GS18 T | Đo trực tiếp khi sào nghiêng | Mép tường, chân taluy, rãnh hẹp hoặc vị trí khó dựng sào thẳng; bù nghiêng IMU hoạt động không cần hiệu chuẩn và không bị ảnh hưởng bởi nhiễu từ. | Sào luôn dựng thẳng ổn định |
| GS18 I | Đo trực tiếp, đo nghiêng và đo điểm từ ảnh | Điểm dưới cầu, sát hố đào, sau vật cản hoặc khu vực không an toàn để đặt sào; GS18 I kế thừa chức năng GS18 T và bổ sung định vị hình ảnh. | Chỉ đo điểm thông thường, không cần khai thác ảnh |
Bù nghiêng và định vị hình ảnh chủ yếu giảm thao tác, mở rộng khả năng tiếp cận; chúng không thay thế quy trình kiểm tra điểm khống chế và kiểm soát chất lượng đo.
Chọn cấu hình theo nguồn hiệu chỉnh và điều kiện công trường
Với máy RTK Leica, chọn GS05 cho đội đo ưu tiên rover CORS/NTRIP gọn nhẹ; chọn GS18 T khi cần thường xuyên chuyển giữa mạng di động và base–rover UHF.
| Nguồn hiệu chỉnh/điều kiện | Cấu hình phù hợp | Kết nối và phụ kiện cần có | Quy tắc chọn |
|---|---|---|---|
| CORS/NTRIP, vùng 4G ổn định | GS05 bản LTE hoặc GS18 T | SIM data, tài khoản và mountpoint CORS, controller chạy Leica Captivate | GS05 phù hợp khi ưu tiên cơ động; Leica xác nhận máy hỗ trợ Network RTK, RTCM và LTE tùy cấu hình. |
| Base cục bộ, công trường xa CORS | GS18 T base + rover | Radio UHF, anten, pin dự phòng; cài cùng tần số và giao thức | GS18 T dùng được như base hoặc rover, tích hợp radio UHF phát–thu và modem LTE. |
| Luân phiên CORS và radio | GS18 T | SIM, UHF, controller và bộ nguồn hiện trường | Chọn khi mất mạng có thể gây dừng đo và đội khảo sát cần đổi kênh hiệu chỉnh nhanh. |
| Rover nhẹ, ít phải tự dựng base | GS05 | Chọn đúng phiên bản LTE hoặc UHF theo quy trình chính | GS05 nặng 0,75 kg, pin hoạt động điển hình tới 10 giờ; tài liệu hiện hành liệt kê modem LTE và UHF theo tùy chọn cấu hình. |
Trước khi đặt máy, cần xác nhận phiên bản modem, dải tần UHF được phép tại Việt Nam và khả năng tương thích RTCM, mountpoint, tài khoản của mạng CORS đang sử dụng.
Kiểm tra bộ điều khiển, phần mềm và phụ kiện trước khi chọn máy
Trước khi mua máy RTK Leica, hãy kiểm tra đồng bộ đầu thu, bộ điều khiển, license Leica Captivate và phụ kiện theo đúng mã cấu hình; tương thích phần cứng không đồng nghĩa mọi tính năng đã được kích hoạt.
- Bộ điều khiển: Xác nhận model, hệ điều hành và phương thức kết nối. GS16 được Leica công bố dùng với Captivate trên CS20 hoặc CS35; GS18 T cũng vận hành cùng Captivate, nhưng cấu hình controller cần đối chiếu theo từng bộ máy và phiên bản.
- Phần mềm và license: Kiểm tra Captivate đã có ứng dụng Survey, Stakeout và các chức năng cần dùng hay chưa; đồng thời xác nhận license gắn với CS20, máy tính bảng hay thiết bị cụ thể. Leica có quy trình kích hoạt riêng cho CS20 và tablet (hướng dẫn kích hoạt).
- Kết nối và dữ liệu: Đối chiếu modem LTE, radio UHF, Network RTK, Bluetooth, USB/RS232, ghi raw hoặc RINEX với quy trình hiện trường và hệ thống xử lý đang sử dụng.
- Phụ kiện: Yêu cầu báo giá ghi rõ pin, sạc, thẻ nhớ, ăng-ten, gá controller, sào, chân đế và vali thuộc bộ tiêu chuẩn hay phải mua thêm.
Trước khi chốt đơn, nên yêu cầu nhà cung cấp lập bảng mã hàng và license theo từng thiết bị; không suy đoán phụ kiện hoặc option giữa GS16 và GS18 T có thể dùng chung.
Mua mới, thuê hay thay thế thiết bị RTK Leica hiện có?
Với máy RTK Leica, nên mua mới khi khai thác thường xuyên; thuê để đáp ứng nhu cầu ngắn hạn hoặc thay máy đang dừng; chỉ thay thế sau khi đánh giá chi phí sửa, độ tin cậy và thời gian chết.
| Phương án | Nên chọn khi | Kiểm tra trước quyết định |
|---|---|---|
| Mua mới | Có dự án dài hạn, đội khảo sát sử dụng gần như hằng ngày và cần chủ động thiết bị | Tính toàn bộ cấu hình, phần mềm, dịch vụ hiệu chỉnh, đào tạo, bảo trì và thiết bị dự phòng; không chỉ so giá đầu thu |
| Thuê | Dự án ngắn, khối lượng đo không đều, cần bổ sung máy theo cao điểm hoặc thay máy đang sửa | Xác nhận đúng cấu hình base–rover/CORS, chứng nhận hiệu chuẩn, hỗ trợ kỹ thuật, đặt cọc và khả năng giao máy; giá tham khảo từ 350.000 đồng/ngày hoặc 5 triệu đồng/tháng cho GNSS RTK hai tần số |
| Sửa và hiệu chuẩn | Máy còn đáp ứng yêu cầu công việc, lỗi có thể khoanh vùng và thời gian xử lý không làm trễ mốc thi công | Yêu cầu chẩn đoán, báo giá, thời gian bàn giao và kiểm tra độ chính xác sau sửa; Leica cung cấp dịch vụ bảo trì, hiệu chuẩn qua các trung tâm được tái chứng nhận |
| Thay thế | Lỗi tái diễn, linh kiện hoặc hỗ trợ phần mềm hạn chế, máy cũ gây gián đoạn hay không đáp ứng quy trình mới | So sánh chi phí sửa + thời gian chết + nguy cơ đo lại với chi phí sở hữu máy mới trong thời gian dự kiến sử dụng |
Các mức thuê công khai trên áp dụng cho GNSS RTK nói chung, không phải báo giá cố định cho từng model Leica; cần lấy báo giá theo cấu hình và địa bàn dự án.
So sánh các model đã chọn và xác nhận cấu hình trước báo giá
Báo giá máy RTK Leica chỉ nên phát hành sau khi đối chiếu model với cách thu điểm, nguồn hiệu chỉnh, bộ điều khiển, phần mềm và đầy đủ phụ kiện bàn giao.
| Model | Phù hợp khi | Cấu hình cần xác nhận trước báo giá |
|---|---|---|
| Leica GS05 | Đội đo cần rover gọn nhẹ, bù nghiêng không cần hiệu chuẩn để đo điểm và stakeout nhanh | Nguồn hiệu chỉnh; controller; Leica Captivate và license ứng dụng; gậy, pin, sạc, SIM/cáp và hộp máy |
| Leica GS18 | Công việc GNSS thông thường chưa cần bù nghiêng; có thể nâng cấp chức năng theo nhu cầu | Phiên bản chức năng; phương thức nhận hiệu chỉnh; controller, phần mềm, radio/modem và phụ kiện |
| Leica GS18 T | Thường đo sát vật cản hoặc stakeout tại hiện trường, cần bù nghiêng IMU không phụ thuộc từ trường | License bù nghiêng; Captivate; controller; kết nối UHF/NTRIP; phụ kiện và gói hỗ trợ |
| Leica GS18 I | Cần đo điểm khó tiếp cận từ ảnh hoặc thu hiện trạng để xử lý thêm tại văn phòng | Chức năng Visual Positioning; Captivate/Infinity; dung lượng lưu trữ, controller, license và quy trình bàn giao dữ liệu |
| Điều kiện thương mại | Áp dụng cho mọi model | Ghi rõ thân máy hay bộ hoàn chỉnh, mới/demo, bảo hành, hiệu chuẩn, tồn kho, thời gian giao, đào tạo và hỗ trợ hiện trường |
Các model cùng dòng vẫn có thể khác firmware, license và phụ kiện theo thị trường; cấu hình ngoài bộ chuẩn hoặc hồ sơ chưa khớp phải được duyệt kỹ thuật trước khi chốt giá.
Máy RTK Leica phù hợp không nhất thiết là cấu hình mạnh nhất, mà là cấu hình đáp ứng đúng cách đội khảo sát sẽ vận hành trên công trường thực tế. Nếu điều kiện đo thuận lợi và nguồn hiệu chỉnh ổn định, một rover RTK đa tần có thể đáp ứng tốt nhu cầu topo và bố trí thông thường. Khi công trường nhiều vật cản, mạng không ổn định hoặc yêu cầu truy vết nghiệm thu chặt chẽ, nên ưu tiên IMU, Base–Rover hoặc các tính năng hỗ trợ đo điểm khó. Trước khi chốt thiết bị, hãy đối chiếu từng phương án với quy trình đo, hạ tầng hiện có và yêu cầu bàn giao để tránh đầu tư dư thừa hoặc phát sinh rủi ro nghiệm thu sau này.
Liên hệ
Zalo
Báo giá
Vị trí