Giá máy RTK chỉ có ý nghĩa khi các báo giá được đặt trên cùng phạm vi bàn giao. Một bộ có thể đã gồm máy base–rover, bộ điều khiển, phần mềm, radio và phụ kiện hiện trường, trong khi mức giá thấp hơn chỉ tính riêng máy thu. Trước khi chọn mua, đội đo đạc cần đối chiếu đầy đủ cấu hình, điều kiện truyền hiệu chỉnh, dịch vụ kỹ thuật và chi phí vận hành để tránh mua thiếu thiết bị hoặc trả thêm cho tính năng không cần dùng.
Giá máy RTK được niêm yết tại Việt Nam hiện trải từ khoảng 51 triệu đến 155 triệu đồng, nhưng ngân sách thường gặp cho cấu hình công trường nằm trong khoảng 65–120 triệu đồng/bộ.
| Nhóm ngân sách | Giá tham khảo | Model phổ biến | Phù hợp sơ bộ |
|---|---|---|---|
| Tiết kiệm | 51–75 triệu | E-Survey E100, E300 Pro; ComNav T300SE | Đo địa chính, công việc cơ bản, ngân sách hạn chế |
| Phổ thông công trường | 78–120 triệu | Hi-Target V200, iRTK5; E-Survey E800 | Cần IMU, thao tác nhanh và làm việc thường xuyên |
| Cấu hình cao | 148–155 triệu | Hi-Target vRTK | Cần camera, đo điểm khó tiếp cận hoặc tính năng chuyên sâu |
Mức giá cho một số sản phẩm phổ biến: E-Survey có model từ 51–88 triệu đồng, trong khi Hi-Target V200, iRTK5 và vRTK lần lượt khoảng 78–80 triệu, 115–120 triệu và 148–155 triệu đồng, ComNav T300SE 65–75 triệu đồng, đã gồm VAT, rover, sổ tay và phụ kiện.
Đừng so sánh chỉ bằng giá niêm yết: cần quy về cùng model, rover hay base–rover, bộ điều khiển, phần mềm, CORS, VAT, bảo hành và chuyển giao; nếu khác phạm vi, con số “rẻ hơn” gần như không còn ý nghĩa.
Giá máy RTK chênh lệch chủ yếu do khả năng duy trì quy trình đo ổn định ngoài hiện trường, không chỉ do độ chính xác danh nghĩa ghi trên bảng thông số.
Đừng trả thêm tiền cho thông số không giải quyết nút thắt thực tế; hãy ưu tiên tính năng giúp giảm thời gian chờ, lỗi thao tác và số lần quay lại đo.
Máy RTK “đủ dùng” phải giải quyết đúng điều kiện đo, yêu cầu kiểm tra và nguyên nhân gây gián đoạn của đội; cấu hình cao nhất chưa chắc tạo ra hiệu quả cao nhất.
| Nhu cầu thực tế | Cấu hình nên ưu tiên | Không nên thiếu |
|---|---|---|
| Đo địa hình cơ bản | Đa băng, đa chòm sao; pin đủ một ca; thân máy IP67 trở lên | NTRIP, ghi dữ liệu thô và hiển thị trạng thái nghiệm |
| Cắm mốc hạ tầng | Bù nghiêng IMU; phần mềm bố trí điểm và kiểm soát chất lượng | Đo kiểm trên mốc đã biết, ghi chiều cao ăng-ten và chỉ lưu khi nghiệm ổn định |
| Công trường nhiều vật cản | Xử lý tín hiệu tốt; IMU; NTRIP kết hợp radio; thân máy chịu va đập | Phương án đo bằng toàn đạc khi che khuất hoặc đa đường quá mạnh |
| Đội mới tự tổ chức đo | Giao diện dễ dùng; mẫu cấu hình dự án; cảnh báo chất lượng rõ ràng | Thiết lập hệ tọa độ, datum, geoid, nhật ký và quy trình kiểm tra điểm |
| Đội thường xuyên gián đoạn | Hai đường nhận hiệu chỉnh; pin dài hoặc sạc nhanh; bộ nhớ trong | Hỗ trợ kỹ thuật, máy thay thế và khả năng tiếp tục ghi dữ liệu khi mất kết nối |
RTK nhạy với DOP cao, tín hiệu đa đường và mất khóa vệ tinh, vì vậy môi trường đo phải được xét trước thông số máy. Với điểm quan trọng, hướng dẫn kỹ thuật cũng yêu cầu nghiệm phải duy trì ổn định và kiểm tra trên điểm đã biết.
Một cấu hình hiện trường có thể tích hợp NTRIP, LoRa, UHF, IMU, IP68 và pin 16 giờ, nhưng chỉ đáng trả thêm khi những tính năng đó xử lý đúng nút thắt vận hành.
Nếu công trường thường xuyên mất tầm nhìn vệ tinh, đừng cố giải quyết mọi điểm bằng RTK; nên dự phòng toàn đạc hoặc phương pháp đo kiểm độc lập.
Tổng chi phí sở hữu máy RTK không chỉ là giá mua, mà gồm toàn bộ chi phí mua sắm, vận hành, duy trì và gián đoạn trong suốt thời gian sử dụng, trừ giá trị thu hồi.
| Nhóm chi phí | Hạng mục cần tính |
|---|---|
| Mua ban đầu | Base–rover hoặc rover; bộ điều khiển, sào, chân máy, pin, sạc, radio, hộp bảo vệ và VAT |
| Phần mềm và hiệu chỉnh | Bản quyền phần mềm, CORS/NTRIP, SIM dữ liệu, bản đồ, lưu trữ và đồng bộ |
| Vận hành | Vận chuyển thiết bị, sạc pin, quản lý dữ liệu và nhân công trực tiếp nếu chưa tính trong lương dự án |
| Bảo trì, hiệu chuẩn | Kiểm tra sào, anten, IMU; cập nhật firmware; thay pin, cáp, đầu nối và vệ sinh định kỳ |
| Sửa chữa | Linh kiện, công sửa, vận chuyển, thời gian chờ và thuê hoặc mượn máy thay thế |
| Đào tạo, triển khai | Chuyển giao ban đầu, thiết lập hệ tọa độ, mẫu dự án, checklist và đào tạo lại khi đổi phần mềm |
| Thời gian ngừng máy | Giờ công chờ, đo lại, chậm tiến độ, thuê thiết bị và chi phí khởi động lại công việc |
| Cuối vòng đời | Giá trị bán lại hoặc chi phí thanh lý, thu hồi và thay thế |
Công thức thực dụng là:
TCO = giá mua + vận hành + bảo trì + sửa chữa + đào tạo + chi phí ngừng máy − giá trị thu hồi
TCO phải tính trên cùng số năm sử dụng, số giờ đo mỗi năm và phạm vi bàn giao. Khái niệm này bao gồm cả chi phí trực tiếp, gián tiếp và chi phí phát sinh trong toàn bộ vòng đời tài sản.
Đừng mặc định bảo hành đã loại bỏ chi phí sửa chữa: phạm vi có thể chỉ gồm sửa hoặc thay linh kiện lỗi, không bù mất lợi nhuận hay thời gian không sử dụng được thiết bị. Ví dụ, điều khoản Emlid giới hạn bảo hành mới của một số máy RTK ở một năm.
Một báo giá máy RTK chỉ so sánh được khi ghi rõ đúng model, tình trạng thiết bị, thành phần bàn giao, quyền sử dụng phần mềm và phạm vi hỗ trợ.
Hạng mục không xuất hiện bằng văn bản nên được xem là chưa bao gồm, kể cả khi nhân viên bán hàng đã cam kết miệng.
Nên thuê máy RTK khi nhu cầu ngắn hạn hoặc chưa chắc cấu hình; mua cũ khi muốn giảm vốn đầu tư nhưng kiểm soát được rủi ro; mua mới khi thiết bị phục vụ liên tục và downtime ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ.
| Phương án | Phù hợp khi | Lợi ích chính | Rủi ro cần kiểm soát |
|---|---|---|---|
| Mua mới | Dùng thường xuyên qua nhiều dự án; cần chủ động điều phối | Bảo hành và hỗ trợ đầy đủ hơn; tuổi thọ sử dụng dài; lịch sử thiết bị rõ ràng | Vốn ban đầu cao; chịu khấu hao, bảo trì và chi phí sửa chữa |
| Mua cũ | Muốn sở hữu nhưng ngân sách chưa đủ mua mới; có người kiểm tra kỹ thuật | Giá đầu vào thấp hơn; chủ động sử dụng | Pin và linh kiện hao mòn; lịch sử sửa chữa hoặc phần mềm không rõ; bảo hành có thể ngắn. Một nhà cung cấp máy trắc địa cũ chỉ áp dụng bảo hành 30 ngày, cho thấy điều kiện giữa các đơn vị có thể khác xa nhau. |
| Thuê | Dự án ngắn, công việc theo đợt; cần máy thay thế hoặc muốn thử model | Ít vốn ban đầu; dễ đổi cấu hình; có thể giảm gián đoạn nếu bên cho thuê sẵn máy thay thế | Phụ thuộc lịch máy, phạm vi phụ kiện và tốc độ hỗ trợ; thuê kéo dài có thể tốn hơn sở hữu. |
Trước khi mua cũ, phải thử máy trên mốc đã biết, đo lặp khi Fixed, kiểm tra khả năng giữ nghiệm, pin, bộ điều khiển, phụ kiện, lịch sử sửa chữa và quyền chuyển giao phần mềm.
Nếu chưa chắc model có phù hợp với điều kiện công trường, thuê để thử trước khi mua giúp kiểm tra cả hiệu năng thiết bị lẫn khả năng thích nghi của tổ đội.
Không dùng một ngưỡng phần trăm cố định để quyết định; hãy so chi phí thuê cộng dồn với TCO sở hữu trên cùng thời hạn và số ngày sử dụng dự kiến.
Nên yêu cầu báo giá máy RTK theo công trình khi điều kiện hiện trường, phương thức hiệu chỉnh, đầu việc hoặc tiến độ có thể làm thay đổi cấu hình máy, phụ kiện và hỗ trợ cần bàn giao.
Khi xin báo giá, hãy gửi vị trí, loại việc, mức che khuất, hạ tầng CORS/4G, số tổ đội, thời gian sử dụng và yêu cầu nghiệm thu.
Giá chung chỉ phù hợp để dự trù sơ bộ; đừng dùng nó để chốt mua khi phạm vi bàn giao và điều kiện công trường chưa rõ.

Một bộ RTK đáng mua không nhất thiết là bộ có giá niêm yết thấp nhất, mà là bộ đáp ứng đúng cách đội đo đạc sẽ vận hành ngoài hiện trường với tổng chi phí hợp lý. Hãy yêu cầu báo giá tách rõ thiết bị, bộ điều khiển, phần mềm, truyền hiệu chỉnh, phụ kiện, đào tạo và bảo hành. Trắc địa Hoàng Phát có thể tư vấn cấu hình theo công việc thực tế và lập báo giá cùng phạm vi để doanh nghiệp so sánh trước khi quyết định.