Giá máy RTK: So sánh theo cấu hình, nhu cầu đo và chi phí sử dụng

06/10/2026

Giá máy RTK chỉ có ý nghĩa khi các báo giá được đặt trên cùng phạm vi bàn giao. Một bộ có thể đã gồm máy base–rover, bộ điều khiển, phần mềm, radio và phụ kiện hiện trường, trong khi mức giá thấp hơn chỉ tính riêng máy thu. Trước khi chọn mua, đội đo đạc cần đối chiếu đầy đủ cấu hình, điều kiện truyền hiệu chỉnh, dịch vụ kỹ thuật và chi phí vận hành để tránh mua thiếu thiết bị hoặc trả thêm cho tính năng không cần dùng.

Giá máy RTK hiện nay dao động trong khoảng nào?

Giá máy RTK được niêm yết tại Việt Nam hiện trải từ khoảng 51 triệu đến 155 triệu đồng, nhưng ngân sách thường gặp cho cấu hình công trường nằm trong khoảng 65–120 triệu đồng/bộ.

Nhóm ngân sáchGiá tham khảoModel phổ biếnPhù hợp sơ bộ
Tiết kiệm51–75 triệuE-Survey E100, E300 Pro; ComNav T300SEĐo địa chính, công việc cơ bản, ngân sách hạn chế
Phổ thông công trường78–120 triệuHi-Target V200, iRTK5; E-Survey E800Cần IMU, thao tác nhanh và làm việc thường xuyên
Cấu hình cao148–155 triệuHi-Target vRTKCần camera, đo điểm khó tiếp cận hoặc tính năng chuyên sâu

Mức giá cho một số sản phẩm phổ biến: E-Survey có model từ 51–88 triệu đồng, trong khi Hi-Target V200, iRTK5 và vRTK lần lượt khoảng 78–80 triệu, 115–120 triệu và 148–155 triệu đồng, ComNav T300SE 65–75 triệu đồng, đã gồm VAT, rover, sổ tay và phụ kiện.

Đừng so sánh chỉ bằng giá niêm yết: cần quy về cùng model, rover hay base–rover, bộ điều khiển, phần mềm, CORS, VAT, bảo hành và chuyển giao; nếu khác phạm vi, con số “rẻ hơn” gần như không còn ý nghĩa.

Máy GNSS RTK E-Survey E300Pro 2 tần số, 1408 kênh, bù nghiêng IMU 60 độ, bảo hành 24 tháng
Máy GNSS RTK E-Survey E300Pro 2 tần số, 1408 kênh, bù nghiêng IMU 60 độ, bảo hành 24 tháng

Những yếu tố làm giá máy RTK chênh lệch

Giá máy RTK chênh lệch chủ yếu do khả năng duy trì quy trình đo ổn định ngoài hiện trường, không chỉ do độ chính xác danh nghĩa ghi trên bảng thông số.

  • Khả năng thu tín hiệu: Số dải tần, chòm sao được hỗ trợ và khả năng xử lý đa đường ảnh hưởng đến thời gian khởi tạo, duy trì trạng thái Fixed tại nơi bị cây, nhà cao tầng hoặc công trình che khuất.
  • Bù nghiêng IMU: Cho phép đo khi sào nghiêng tại mép đường, sát tường hoặc điểm khó tiếp cận. Chất lượng cảm biến, giới hạn góc nghiêng và sai số tăng thêm là phần tạo chênh lệch, không phải chỉ việc máy “có IMU”.
  • Phương thức nhận hiệu chỉnh: NTRIP qua 4G phù hợp nơi có CORS và mạng ổn định; UHF hoặc LoRa hữu ích khi công trường thiếu Internet. Máy hỗ trợ nhiều phương thức sẽ linh hoạt hơn nhưng giá thường cao hơn.
  • Bộ điều khiển: Độ bền, pin, màn hình và khả năng thao tác khi đeo găng ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ nhập điểm, bố trí và kiểm tra dữ liệu.
  • Phần mềm: Cần xét chức năng thu thập, stakeout, đồng bộ nhóm, hậu xử lý và phí thuê bao. Reach RS3, chẳng hạn, kết nối với Flow, Flow 360, Studio và Caster.
  • Độ bền và pin: Chuẩn chống bụi nước, nhiệt độ vận hành, khả năng chống va đập và thời lượng pin quyết định mức phù hợp với ca đo dài.
  • Bảo hành, hiệu chuẩn và hỗ trợ: Thời gian sửa chữa, máy thay thế và năng lực hỗ trợ tại công trường tác động đến chi phí ngừng máy.

Đừng trả thêm tiền cho thông số không giải quyết nút thắt thực tế; hãy ưu tiên tính năng giúp giảm thời gian chờ, lỗi thao tác và số lần quay lại đo.

Công nghệ cảm biến bù nghiêng IMU
Công nghệ bù nghiêng IMU hỗ trợ đo chính xác ngay cả khi máy nghiêng tới 60 độ, tăng tốc độ khảo sát hơn 30% so với máy thông thường.

Chọn máy RTK theo nhu cầu đo thực tế của đội công trường

Máy RTK “đủ dùng” phải giải quyết đúng điều kiện đo, yêu cầu kiểm tra và nguyên nhân gây gián đoạn của đội; cấu hình cao nhất chưa chắc tạo ra hiệu quả cao nhất.

Nhu cầu thực tếCấu hình nên ưu tiênKhông nên thiếu
Đo địa hình cơ bảnĐa băng, đa chòm sao; pin đủ một ca; thân máy IP67 trở lênNTRIP, ghi dữ liệu thô và hiển thị trạng thái nghiệm
Cắm mốc hạ tầngBù nghiêng IMU; phần mềm bố trí điểm và kiểm soát chất lượngĐo kiểm trên mốc đã biết, ghi chiều cao ăng-ten và chỉ lưu khi nghiệm ổn định
Công trường nhiều vật cảnXử lý tín hiệu tốt; IMU; NTRIP kết hợp radio; thân máy chịu va đậpPhương án đo bằng toàn đạc khi che khuất hoặc đa đường quá mạnh
Đội mới tự tổ chức đoGiao diện dễ dùng; mẫu cấu hình dự án; cảnh báo chất lượng rõ ràngThiết lập hệ tọa độ, datum, geoid, nhật ký và quy trình kiểm tra điểm
Đội thường xuyên gián đoạnHai đường nhận hiệu chỉnh; pin dài hoặc sạc nhanh; bộ nhớ trongHỗ trợ kỹ thuật, máy thay thế và khả năng tiếp tục ghi dữ liệu khi mất kết nối

RTK nhạy với DOP cao, tín hiệu đa đường và mất khóa vệ tinh, vì vậy môi trường đo phải được xét trước thông số máy. Với điểm quan trọng, hướng dẫn kỹ thuật cũng yêu cầu nghiệm phải duy trì ổn định và kiểm tra trên điểm đã biết.

Một cấu hình hiện trường có thể tích hợp NTRIP, LoRa, UHF, IMU, IP68 và pin 16 giờ, nhưng chỉ đáng trả thêm khi những tính năng đó xử lý đúng nút thắt vận hành.

Nếu công trường thường xuyên mất tầm nhìn vệ tinh, đừng cố giải quyết mọi điểm bằng RTK; nên dự phòng toàn đạc hoặc phương pháp đo kiểm độc lập.

các bài toán máy gps rtk ứng dụng trong đo đạc

Tổng chi phí sử dụng máy RTK gồm những khoản nào?

Tổng chi phí sở hữu máy RTK không chỉ là giá mua, mà gồm toàn bộ chi phí mua sắm, vận hành, duy trì và gián đoạn trong suốt thời gian sử dụng, trừ giá trị thu hồi.

Nhóm chi phíHạng mục cần tính
Mua ban đầuBase–rover hoặc rover; bộ điều khiển, sào, chân máy, pin, sạc, radio, hộp bảo vệ và VAT
Phần mềm và hiệu chỉnhBản quyền phần mềm, CORS/NTRIP, SIM dữ liệu, bản đồ, lưu trữ và đồng bộ
Vận hànhVận chuyển thiết bị, sạc pin, quản lý dữ liệu và nhân công trực tiếp nếu chưa tính trong lương dự án
Bảo trì, hiệu chuẩnKiểm tra sào, anten, IMU; cập nhật firmware; thay pin, cáp, đầu nối và vệ sinh định kỳ
Sửa chữaLinh kiện, công sửa, vận chuyển, thời gian chờ và thuê hoặc mượn máy thay thế
Đào tạo, triển khaiChuyển giao ban đầu, thiết lập hệ tọa độ, mẫu dự án, checklist và đào tạo lại khi đổi phần mềm
Thời gian ngừng máyGiờ công chờ, đo lại, chậm tiến độ, thuê thiết bị và chi phí khởi động lại công việc
Cuối vòng đờiGiá trị bán lại hoặc chi phí thanh lý, thu hồi và thay thế

Công thức thực dụng là:

TCO = giá mua + vận hành + bảo trì + sửa chữa + đào tạo + chi phí ngừng máy − giá trị thu hồi

TCO phải tính trên cùng số năm sử dụng, số giờ đo mỗi năm và phạm vi bàn giao. Khái niệm này bao gồm cả chi phí trực tiếp, gián tiếp và chi phí phát sinh trong toàn bộ vòng đời tài sản.

Đừng mặc định bảo hành đã loại bỏ chi phí sửa chữa: phạm vi có thể chỉ gồm sửa hoặc thay linh kiện lỗi, không bù mất lợi nhuận hay thời gian không sử dụng được thiết bị. Ví dụ, điều khoản Emlid giới hạn bảo hành mới của một số máy RTK ở một năm.

Cách đọc báo giá máy RTK để tránh mua thiếu phụ kiện hoặc thiếu hỗ trợ

Một báo giá máy RTK chỉ so sánh được khi ghi rõ đúng model, tình trạng thiết bị, thành phần bàn giao, quyền sử dụng phần mềm và phạm vi hỗ trợ.

  • Model và cấu hình: Ghi đủ hãng, model, phiên bản, rover hay base–rover, tần số radio và khu vực sử dụng. Không chấp nhận cách ghi chung chung như “máy RTK đa tần”.
  • Tình trạng thiết bị: Xác định hàng mới, demo, tân trang hay đã qua sử dụng; với máy cũ cần thêm serial, tình trạng pin, ngoại hình và kết quả kiểm tra.
  • Danh mục bàn giao: Liệt kê số lượng receiver, bộ điều khiển, sào, chân máy, đế dọi tâm, pin, sạc, cáp, anten radio và hộp đựng. Một hệ RTK hoàn chỉnh có thể cần cả nguồn hiệu chỉnh và phần mềm hiện trường, không chỉ receiver.
  • Phần mềm: Ghi tên phần mềm, chức năng, số tài khoản, loại giấy phép và thời hạn. Có hãng cung cấp lựa chọn bản quyền vĩnh viễn hoặc thuê bao hằng năm, nên đừng mặc định mua máy là dùng phần mềm vô thời hạn.
  • Nguồn hiệu chỉnh: Xác nhận đã gồm CORS/NTRIP, SIM hoặc radio chưa; thời hạn sử dụng và phí gia hạn bao nhiêu.
  • Bảo hành: Ghi thời hạn, bộ phận được bảo hành, trường hợp loại trừ, nơi tiếp nhận và có máy thay thế hay không.
  • Chuyển giao: Chốt rõ cài đặt hệ tọa độ, kiểm tra trên mốc, đào tạo tại công trường, vận chuyển và hỗ trợ sau bán.
  • Giá cuối cùng: Xác nhận VAT, giao hàng và mọi khoản bắt buộc đã nằm trong tổng giá.

Hạng mục không xuất hiện bằng văn bản nên được xem là chưa bao gồm, kể cả khi nhân viên bán hàng đã cam kết miệng.

Nên mua mới, mua cũ hay thuê máy RTK?

Nên thuê máy RTK khi nhu cầu ngắn hạn hoặc chưa chắc cấu hình; mua cũ khi muốn giảm vốn đầu tư nhưng kiểm soát được rủi ro; mua mới khi thiết bị phục vụ liên tục và downtime ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ.

Phương ánPhù hợp khiLợi ích chínhRủi ro cần kiểm soát
Mua mớiDùng thường xuyên qua nhiều dự án; cần chủ động điều phốiBảo hành và hỗ trợ đầy đủ hơn; tuổi thọ sử dụng dài; lịch sử thiết bị rõ ràngVốn ban đầu cao; chịu khấu hao, bảo trì và chi phí sửa chữa
Mua cũMuốn sở hữu nhưng ngân sách chưa đủ mua mới; có người kiểm tra kỹ thuậtGiá đầu vào thấp hơn; chủ động sử dụngPin và linh kiện hao mòn; lịch sử sửa chữa hoặc phần mềm không rõ; bảo hành có thể ngắn. Một nhà cung cấp máy trắc địa cũ chỉ áp dụng bảo hành 30 ngày, cho thấy điều kiện giữa các đơn vị có thể khác xa nhau.
ThuêDự án ngắn, công việc theo đợt; cần máy thay thế hoặc muốn thử modelÍt vốn ban đầu; dễ đổi cấu hình; có thể giảm gián đoạn nếu bên cho thuê sẵn máy thay thếPhụ thuộc lịch máy, phạm vi phụ kiện và tốc độ hỗ trợ; thuê kéo dài có thể tốn hơn sở hữu.

Trước khi mua cũ, phải thử máy trên mốc đã biết, đo lặp khi Fixed, kiểm tra khả năng giữ nghiệm, pin, bộ điều khiển, phụ kiện, lịch sử sửa chữa và quyền chuyển giao phần mềm.

Nếu chưa chắc model có phù hợp với điều kiện công trường, thuê để thử trước khi mua giúp kiểm tra cả hiệu năng thiết bị lẫn khả năng thích nghi của tổ đội.

Không dùng một ngưỡng phần trăm cố định để quyết định; hãy so chi phí thuê cộng dồn với TCO sở hữu trên cùng thời hạn và số ngày sử dụng dự kiến.

Khi nào nên yêu cầu báo giá máy RTK theo công trình thay vì hỏi giá chung?

Nên yêu cầu báo giá máy RTK theo công trình khi điều kiện hiện trường, phương thức hiệu chỉnh, đầu việc hoặc tiến độ có thể làm thay đổi cấu hình máy, phụ kiện và hỗ trợ cần bàn giao.

  • Công trường bị che khuất: Cây, nhà cao tầng, khung thép hoặc mặt bằng hẹp làm tăng rủi ro đa đường và mất khóa tín hiệu; lúc này phải đánh giá khả năng thu tín hiệu, IMU và phương án đo thay thế, không chỉ hỏi giá receiver.
  • Mạng di động không ổn định: Công trường có Internet tốt có thể dùng NTRIP; khu vực xa nên tính cấu hình base–rover, UHF hoặc LoRa cùng anten, pin và chân máy.
  • Đầu việc chuyên biệt: Đo địa hình, bố trí hạ tầng, đo điểm khó tiếp cận và kiểm tra hoàn công cần phần mềm, bộ điều khiển và tính năng khác nhau. Ví dụ, rover mạng phù hợp công việc cơ động, còn máy làm được cả base và rover hữu ích khi thiếu dịch vụ hiệu chỉnh ổn định.
  • Nhiều tổ đội hoặc nhiều mũi thi công: Báo giá phải tính số rover, tài khoản phần mềm, quyền truy cập dữ liệu, phụ kiện và quy trình đồng bộ.
  • Tiến độ gấp hoặc downtime khó chấp nhận: Cần chốt máy dự phòng, SLA hỗ trợ, thời gian sửa, chuyển giao tại công trường và khả năng cung cấp linh kiện.
  • Yêu cầu nghiệm thu chặt: Nhà cung cấp phải biết hệ tọa độ, mốc khống chế, sai số cho phép, dữ liệu đầu ra và quy trình kiểm tra để đề xuất đúng cấu hình.

Khi xin báo giá, hãy gửi vị trí, loại việc, mức che khuất, hạ tầng CORS/4G, số tổ đội, thời gian sử dụng và yêu cầu nghiệm thu.

Giá chung chỉ phù hợp để dự trù sơ bộ; đừng dùng nó để chốt mua khi phạm vi bàn giao và điều kiện công trường chưa rõ.

Một bộ RTK đáng mua không nhất thiết là bộ có giá niêm yết thấp nhất, mà là bộ đáp ứng đúng cách đội đo đạc sẽ vận hành ngoài hiện trường với tổng chi phí hợp lý. Hãy yêu cầu báo giá tách rõ thiết bị, bộ điều khiển, phần mềm, truyền hiệu chỉnh, phụ kiện, đào tạo và bảo hành. Trắc địa Hoàng Phát có thể tư vấn cấu hình theo công việc thực tế và lập báo giá cùng phạm vi để doanh nghiệp so sánh trước khi quyết định.

Trở lại đầu trang