Giá máy RTK không nên được hiểu là một con số riêng cho receiver, vì ngân sách thực tế còn phụ thuộc vào công việc cần làm, điều kiện đo và phạm vi bộ thiết bị được bàn giao. Với khảo sát địa hình, bố trí điểm, đo khu che khuất hay đo dài tuyến, cấu hình phù hợp có thể khác nhau về Base–Rover, nguồn correction, controller, phần mềm và phụ kiện. Vì vậy, muốn so sánh báo giá chính xác, cần đặt các cấu hình về cùng phạm vi và tính đủ chi phí triển khai.
Giá máy RTK không nên chia chỉ theo con số: cùng mức 55–70 triệu đồng có thể là một rover đủ phụ kiện hoặc chỉ là cấu hình chưa rõ phạm vi; chênh lệch lớn nhất nằm ở số receiver và nguồn hiệu chỉnh.
| Mức giá công khai | Có thể nhận được | Điểm phải kiểm tra |
|---|---|---|
| Khoảng 55–62 triệu | Rover/receiver đầu vào như GeoMate SG5 55 triệu; CHC i73+ khoảng 58 triệu tham khảo; EFIX F7+ khoảng 62 triệu | Controller, phần mềm, CORS, phụ kiện và VAT đã gồm hay chưa |
| Khoảng 64–71 triệu | Rover có thêm tính năng hoặc cấu hình cao hơn, như GeoMate SG20AR, SG7, EFIX F4/F7 | Các model không cùng phạm vi bàn giao; cần chuẩn hóa cấu hình trước khi so giá |
| Khoảng 75–85 triệu | Rover cao hơn hoặc đã kèm controller, như GeoMate SG6/SG6L và EFIX F6 + FC2 | Có controller chưa đồng nghĩa đủ bộ Base–Rover; vẫn phải kiểm tra phần mềm, CORS và phụ kiện |
| Khoảng 65–120 triệu/bộ | Mốc dự toán cho nhiều cấu hình RTK công trường, từ rover khá đầy đủ đến bộ có thêm phụ kiện và dịch vụ | Không phải mọi “bộ” trong khoảng này đều có hai receiver |
| Base–Rover: chưa có giá công khai đủ tin cậy | Hai receiver, controller, phần mềm, chân máy Base, radio/anten, nguồn và phụ kiện dựng trạm | Cần báo giá riêng; không nên suy ra bằng cách nhân đôi giá rover |
Điểm dễ nhầm là 55 triệu không đồng nghĩa “bộ RTK 55 triệu”: SG5 hiện được niêm yết 55 triệu nhưng giá chưa VAT. Vì vậy, khi so giá máy RTK, hãy chuẩn hóa báo giá về cùng cấu hình: Rover/CORS hay Base–Rover, số receiver, controller, phần mềm, phụ kiện và VAT.
Hai bộ RTK có thể cùng đạt mức chính xác centimet nhưng khác giá đáng kể vì phần tiền tăng thêm thường nằm ở capability làm thay đổi workflow và phạm vi bàn giao, không phải chỉ ở số kênh GNSS.
| Yếu tố tạo chênh giá | Khác biệt thực tế cần kiểm tra | Ý nghĩa với công việc |
|---|---|---|
| IMU | Có kích hoạt đo nghiêng, phần mềm hỗ trợ | Giảm nhu cầu cân bọt; hữu ích khi khó dựng sào thẳng |
| Camera/AR | Camera + module visual stakeout | Đổi cách tìm điểm từ đọc delta 2D sang dẫn hướng trực quan |
| Laser/LiDAR | Phần cứng và license tương ứng | Mở thêm khả năng đo điểm khó tiếp cận; không tương đương camera thường |
| CORS hay Base–Rover | Số đầu thu, UHF, anten, tripod, tài khoản CORS | Chênh giá có thể do thêm cả một hệ base, không phải receiver “tốt hơn” |
| Controller/phần mềm | Model controller, module, thời hạn license | Hai receiver giống nhau vẫn có tổng giá khác |
| Phụ kiện/dịch vụ | Pin, sạc, sào, đào tạo, bảo hành, VAT | Là chênh bundle, không nên gán cho capability |
Điểm dễ nhầm là nhiều kênh GNSS hơn không tự động đồng nghĩa đáng mua hơn. Nếu workflow thực địa không thay đổi, chênh thông số có thể ít giá trị hơn IMU, visual stakeout hoặc laser thực sự bỏ được một bước thao tác. Vì vậy, khi so giá máy RTK, hãy chuẩn hóa hai báo giá về cùng số receiver, controller và phụ kiện trước, rồi mới đánh giá phần chênh do capability.
Mức đầu tư RTK nên được khóa theo kiến trúc làm việc Rover CORS, Hybrid hay Base–Rover trước khi so giá máy RTK; nếu không, một gói 55–70,99 triệu đồng có thể rẻ trên báo giá nhưng thiếu receiver, correction hoặc controller để vận hành.
| Công việc thực tế | Cấu hình nên ưu tiên | Khi đáng tăng ngân sách |
|---|---|---|
| Đo hiện trạng, topo ở nơi 4G/CORS ổn định | 1 rover CORS/NTRIP + controller | IMU nếu đo nhiều điểm liên tục; thử nghiệm FIG ghi nhận 76 điểm/10 phút với IMU so với 57 điểm khi phải dựng sào đứng. |
| Stakeout nhiều điểm, gần tường/vật cản | Rover có IMU | Một thử nghiệm stakeout 29 điểm giảm từ 32 xuống 16 phút khi dùng tilt compensation. |
| Công trường hay mất Internet | Bộ 2 receiver Base–Rover + UHF | Trả thêm để duy trì correction độc lập; 1 receiver không đủ cho Base–Rover. |
| Điểm không thể đặt sào trực tiếp | RTK có camera/laser | Chỉ mua khi workflow thực sự có điểm khuất; đây là capability bổ sung, không thay thế RTK Fixed. |
Quy tắc chọn: so giá máy RTK chỉ sau khi báo giá đã đủ receiver, correction, controller/phần mềm và phụ kiện. CORS tốt thì Base riêng chủ yếu mua tính dự phòng; open sky, ít điểm thì IMU có thể không hoàn vốn.
Máy RTK giá rẻ có thể thành phương án đắt hơn khi phần tiết kiệm lúc mua chuyển thành chi phí bổ sung thiết bị, thời gian chờ FIX, đo lại hoặc quay lại hiện trường vì workflow thực tế vượt quá cấu hình ban đầu.
| Điểm nghẽn | Bằng chứng thực tế | Chi phí dễ phát sinh |
|---|---|---|
| Correction không đủ tầm | Reach RS2 dùng LoRa trong một thử nghiệm mất liên kết khoảng 1,8 km, trong khi chuyển sang NTRIP vẫn cho RMSE ngang khoảng 1,1–2,3 cm ở baseline 6,157–9,168 km | SIM/Internet, NTRIP hoặc bố trí lại base |
| Chỉ mua receiver/board | Một rover ZED-F9P tự lắp phải bổ sung anten, Bluetooth, IMU, pin, vỏ, lưu dữ liệu và gá lắp; hệ hoàn chỉnh được công bố ở mức 548,92 USD | Phần cứng phụ, tích hợp và kiểm thử |
| Môi trường che khuất | Nghiên cứu với anten patch giá thấp dưới tán cây ghi nhận sai số từ 1,5 cm đến 1,8 m | Đo lại, đổi vị trí hoặc chuyển phương pháp |
| Workflow đơn giản, trời thoáng | F9P và RS2 vẫn đạt mức centimet trong các thử nghiệm phù hợp | Giá thấp vẫn có thể kinh tế |
Điểm quyết định vì vậy không phải giá máy RTK thấp hay cao, mà là máy rẻ có hoàn thành được đúng chuỗi correction–FIX–thu điểm–QC của công trường hay không. Trước khi mua, nên thử chính workflow dự kiến trên mốc biết tọa độ và trong điều kiện che khuất đại diện.
Đừng chốt ngân sách theo giá một receiver; hãy chốt theo cấu hình có thể đưa ra công trường và làm việc ngay, vì controller, correction, license, phụ kiện và dịch vụ có thể nằm ngoài mức giá niêm yết.
Hoàng Phát lưu ý giá RTK chỉ có ý nghĩa khi đặt cạnh đúng cấu hình bàn giao.
Quy tắc chốt: hạng mục nào cần để tạo FIX, truyền correction, đo hoặc xuất dữ liệu mà chưa xuất hiện rõ trong BOM thì tạm coi là chưa nằm trong giá máy RTK.
Một mức giá chỉ có ý nghĩa khi gắn với cấu hình đủ để hoàn thành công việc tại hiện trường. Thay vì chọn máy RTK chỉ theo tên model, hãy xác định trước workflow, điều kiện nhận correction, số người đo và phạm vi thiết bị cần bàn giao; sau đó mới đối chiếu từng hạng mục trong báo giá. Trước khi chốt ngân sách, nên yêu cầu Trắc địa Hoàng Phát làm rõ cấu hình bàn giao và kiểm tra toàn bộ chuỗi receiver–correction–controller–phần mềm theo nhu cầu sử dụng thực tế.
Chỉnh sửa cuối ngày 15/09/2026