Máy RTK CHCNAV i73+ thường được lựa chọn khi đội trắc địa cần đo đạc và bố trí điểm nhanh trên công trường nhưng vẫn duy trì độ chính xác ổn định. Tuy nhiên, khả năng đáp ứng thực tế không chỉ nằm ở bộ thu GNSS mà còn phụ thuộc vào nguồn cải chính, phương thức kết nối và cấu hình triển khai base–rover hoặc NTRIP. Trước khi đầu tư, cần đánh giá đồng thời yêu cầu dự án, điều kiện thi công và thành phần bộ thiết bị để xác định liệu i73+ có thực sự phù hợp với quy trình làm việc của đội khảo sát hay không.
CHCNAV i73+ phù hợp nhất với đo hiện trạng, thu thập điểm và bố trí công trình; máy cũng hỗ trợ đo tuyến, rover NTRIP và cấu hình base–rover UHF khi điều kiện tín hiệu đáp ứng.
| Nhiệm vụ | Mức phù hợp | Điều kiện áp dụng |
|---|---|---|
| Đo hiện trạng | Phù hợp | LandStar hỗ trợ khảo sát địa hình, thu thập dữ liệu CAD/GIS và đo điểm ngoài hiện trường. |
| Thu thập điểm | Phù hợp | IMU bù nghiêng sào đến 60° giúp đo điểm nhanh hơn tại vị trí khó cân sào. |
| Bố trí điểm | Phù hợp | LandStar hỗ trợ bố trí điểm, đường và bề mặt từ dữ liệu CAD. |
| Đo tuyến | Phù hợp có điều kiện | Có workflow khảo sát đường, nhưng cần mốc khống chế tin cậy và vùng GNSS ít che khuất. |
| Rover NTRIP | Phù hợp | Dùng khi có mạng RTK và kết nối di động ổn định qua LandStar. |
| Base–rover UHF | Phù hợp | UHF tích hợp cho phép chủ động truyền cải chính khi không muốn phụ thuộc mạng di động. |
Máy RTK CHC i73+ không nên là phương án duy nhất tại hẻm sâu, dưới tán cây dày hoặc nơi đa đường truyền mạnh; các công việc kiểm soát hình học nghiêm ngặt cần toàn đạc hoặc phép đo kiểm tra độc lập.

Chọn rover NTRIP hay cấu hình base–rover UHF?
Với máy RTK CHC i73+, chọn rover NTRIP khi công trường có Internet và tài khoản CORS ổn định; chọn base–rover UHF khi cần tự chủ nguồn cải chính hoặc làm việc ngoài vùng phủ mạng. CHCNAV xác nhận i73+ hỗ trợ cả rover NTRIP qua LandStar và base–rover bằng modem UHF 410–470 MHz tích hợp.
| Tiêu chí | Rover NTRIP | Base–rover UHF |
|---|---|---|
| Hạ tầng cần có | 4G/Wi-Fi ổn định; IP, port, tài khoản và mountpoint hợp lệ | Vị trí đặt base thông thoáng; base và rover được cấu hình radio tương thích |
| Tốc độ triển khai | Không phải dựng base, phù hợp khi đội đo cần di chuyển nhanh giữa nhiều khu vực | Phải thiết lập base nhưng không phụ thuộc CORS hoặc Internet |
| Rủi ro gián đoạn chính | Mất mạng, sai thông tin đăng nhập hoặc chọn sai luồng cải chính | Cản sóng hoặc sai kênh, giao thức và thông số radio |
| Phù hợp nhất | Đô thị, khu công nghiệp, tuyến có vùng phủ mạng tốt | Mỏ, đồi núi, công trường xa hoặc mạng chập chờn |
Trước khi phát UHF tại Việt Nam, cần kiểm tra kênh, công suất và yêu cầu cấp phép tần số áp dụng cho địa điểm triển khai; dải modem của thiết bị không tự động đồng nghĩa mọi cấu hình đều được phép sử dụng.

Thông số 1.408 kênh và độ chính xác RTK có ý nghĩa gì?
Với máy RTK CHC i73+, 1.408 kênh biểu thị khả năng theo dõi nhiều tín hiệu GNSS; độ chính xác 0,8 cm ngang và 1,5 cm đứng là mức danh nghĩa khi nhận hiệu chỉnh RTK ổn định.
| Thông số | Ý nghĩa thực tế | Điều kiện kiểm tra tại hiện trường |
|---|---|---|
| 1.408 kênh | Theo dõi GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou, QZSS và SBAS, hỗ trợ duy trì hình học vệ tinh khi môi trường thay đổi | Không đồng nghĩa mọi kênh đều được sử dụng đồng thời hoặc tự bảo đảm độ chính xác |
| 0,8 cm H / 1,5 cm V | Mức chính xác RTK tối đa do CHCNAV công bố | Chỉ chấp nhận điểm khi máy có nghiệm FIX, nhận UHF/NTRIP ổn định và sai lệch nằm trong dung sai dự án |
| Bù nghiêng đến 60° | Cho phép đo khi sào không thẳng đứng; hãng công bố độ chính xác trong 3 cm ở điều kiện này | Kiểm tra tâm sào, chiều cao sào và đo đối chứng tại điểm khống chế |
Thông số phần cứng không bảo đảm sai số cho mọi điểm: nghiên cứu trên i73 và bốn máy CHC khác cho thấy thiết bị đặt cùng vị trí vẫn ghi nhận mức đa đường, độ đầy đủ dữ liệu và lỗi tín hiệu khác nhau; vì vậy cần kiểm tra điểm khống chế thay vì chỉ nhìn trạng thái FIX.

IMU 200 Hz và bù nghiêng giúp đo điểm ra sao?
Trên máy RTK CHC i73+, IMU 200 Hz liên tục xác định tư thế sào để quy đổi tọa độ từ tâm anten về mũi sào, nhờ đó đội đo có thể lấy điểm tại mép tường, hố hoặc vị trí khó dựng thẳng sào.
Datasheet CHCNAV bản sửa đổi tháng 10/2022 công bố IMU khởi tạo khoảng 3 giây, không cần hiệu chuẩn từ tính, hỗ trợ góc nghiêng 0–60° và độ bất định ngang bổ sung thường dưới 8 mm + 0,7 mm cho mỗi độ nghiêng; tài liệu này chỉ gắn mức chính xác 3 cm với góc tới 30°. Trang sản phẩm hiện hành lại công bố 3 cm tới 60°, nhưng không nêu ngày cập nhật hoặc firmware tương ứng, nên chưa thể coi hai mức hiệu năng là hoàn toàn tương đương.
Để hạn chế đo lại, chỉ chấp nhận điểm nghiêng khi RTK đã fixed ổn định, IMU khởi tạo xong, chiều cao sào nhập đúng và kết quả kiểm điểm đạt dung sai; với điểm nghiệm thu chặt, nên áp dụng mốc 30° hoặc dựng thẳng sào nếu chưa xác minh cấu hình thiết bị.

Thiết kế 0,73 kg, pin và chuẩn IP67 ảnh hưởng thế nào đến ca đo?
CHCNAV i73+ nặng 0,73 kg nên thuận tiện di chuyển giữa các mốc; pin đủ cho ca rover dài, nhưng khi dùng UHF base cần chủ động phương án cấp nguồn.
| Yếu tố | Thông số chính thức | Ảnh hưởng đến ca đo |
|---|---|---|
| Khối lượng | 0,73 kg, gồm pin | Giảm tải khi mang máy và thao tác cột liên tục trên công trường. |
| Pin rover | 6.800 mAh; RTK rover tối đa 24 giờ | Thường đủ cho một ca dài khi pin được sạc đầy. |
| Pin UHF base | Tối đa 10,5 giờ | Nên chuẩn bị nguồn USB-C, pin ngoài hoặc máy dự phòng nếu base phải phát liên tục. |
| Độ bền | IP67; chịu rơi từ cột cao 2 m | Hạn chế gián đoạn do bụi, mưa, ngâm tạm thời đến 1 m và va chạm thông thường. |
| Nhiệt độ | Vận hành từ −40 đến +65 °C | Phù hợp nhiều môi trường, nhưng nhiệt độ có thể làm giảm thời lượng pin công bố. |
Các mức pin là giá trị tối đa; cấu hình, nhiệt độ và công suất phát UHF thực tế có thể rút ngắn ca đo.

Những điều kiện nào khiến i73+ không phải lựa chọn phù hợp?
CHCNAV i73+ không phù hợp làm thiết bị đo duy nhất khi công trường che khuất vệ tinh, phản xạ tín hiệu mạnh hoặc không duy trì được dữ liệu hiệu chỉnh RTK ổn định.
| Điều kiện công trường | Rủi ro với máy RTK CHC i73+ | Quyết định thực tế |
|---|---|---|
| Dưới tán cây dày, mái đua, gầm cầu, hẻm hoặc sát nhà cao tầng | Tín hiệu bị chặn; nghiệm FIX có thể chậm, gián đoạn hoặc kém tin cậy | Khảo sát thử và bố trí toàn đạc cho vùng khuất |
| Gần kính, bê tông, kim loại, xe lớn hoặc mặt nước | Đa đường làm sai lệch khoảng cách vệ tinh và vị trí tính toán | Đo kiểm tra trên điểm khống chế; không chỉ dựa vào trạng thái FIX |
| UHF hoặc NTRIP chập chờn | Không nhận liên tục dữ liệu hiệu chỉnh | Kiểm tra vùng phủ, SIM, base và kênh radio trước ca đo |
| Khống chế cao độ hoặc nghiệm thu có dung sai chặt | GNSS RTK đơn lẻ không cung cấp đủ kiểm chứng độc lập | Kết hợp thủy chuẩn hoặc toàn đạc |
| Base hoạt động liên tục quá 10,5 giờ | Vượt thời lượng pin UHF-base công bố của hãng | Chuẩn bị nguồn sạc hoặc pin dự phòng |
Bù nghiêng 60° hỗ trợ đo điểm khó đặt sào, nhưng không khắc phục che khuất hay đa đường GNSS.
Máy RTK CHC i73+ là lựa chọn cân bằng cho đội khảo sát cần bộ base–rover gọn nhẹ; chỉ nên đổi model khi camera, 4G, pin dài hoặc tầm phát base thay đổi quy trình.
| Model | Khác biệt chính | Khi đáng chọn thay i73+ |
|---|---|---|
| i73+ | 0,73 kg; UHF Tx/Rx; rover 24 giờ, base 10,5 giờ; không camera | Đo RTK và cắm mốc thông thường, ưu tiên cơ động |
| i83 | 1,15 kg; 4G LTE; rover 34 giờ, base 16 giờ; không camera | Cần kết nối độc lập và ca đo dài hơn |
| i93 | 1,15 kg; camera kép; rover 34 giờ, base 16 giờ | Cần đo trực quan, dẫn hướng AR hoặc tạo dữ liệu hình ảnh |
| i89 | 0,75 kg; camera kép; rover 16,5 giờ | Muốn visual stakeout nhưng vẫn giữ thiết bị nhẹ |
| i76 | 0,45 kg; camera kép; UHF Tx/Rx; rover 17 giờ | Di chuyển nhiều và ưu tiên kích thước tối thiểu |
| iBase | Base chuyên dụng, UHF 5 W, tới 25 km trong điều kiện tối ưu | Cần phát hiệu chỉnh xa thay vì một máy đa vai trò |
Thông số pin và tầm radio chỉ so sánh được khi cùng cấu hình, firmware, công suất phát và điều kiện vận hành.
Bộ phụ kiện của máy RTK CHC i73+ phụ thuộc cách nhận hiệu chỉnh: rover NTRIP cần Internet và LandStar, còn base–rover UHF cần hai đầu thu cùng cấu hình radio tương thích.
| Hạng mục | Rover NTRIP | Base–rover UHF |
|---|---|---|
| Đầu thu i73+ | 1 rover | 1 base và 1 rover hoặc rover tương thích |
| Controller/tablet + LandStar | Cần để cấu hình, đo và kết nối mạng RTK | Nên có để thiết lập base, rover và radio |
| Internet/SIM + tài khoản CORS | Cần trên controller/tablet | Không bắt buộc |
| Sào đo | Cần cho rover | Cần cho rover |
| Chân máy, đế cân bằng | Không cần | Cần để dựng base ổn định |
| Anten UHF ngoài | Không cần | Tùy bộ kit và điều kiện truyền |
| Kết nối tích hợp | Bluetooth 4.2, Wi-Fi, NFC, USB-C | UHF Tx/Rx 410–470 MHz |
| Chuẩn hiệu chỉnh | NTRIP, RTCM 2.x/3.x | RTCM, CMR, HCN/HRC; protocol CHC, Transparent, TT450 hoặc Satel |
CHCNAV xác nhận i73+ có pin và radio UHF tích hợp, cổng USB-C, cổng anten UHF, bộ nhớ 8 GB và có thể hoạt động ở cả chế độ base lẫn rover.
Danh mục controller, sào, chân máy, anten và phần mềm đi kèm phải được kiểm tra theo từng SKU; datasheet không xác nhận mọi gói bán đều gồm đủ các phụ kiện này.

Kiểm tra gì trước khi nhận báo giá và đưa máy vào sử dụng?
Trước khi mua máy RTK CHC i73+, nhà thầu cần chốt cấu hình triển khai, kiểm tra thực tế và ghi rõ điều kiện bàn giao để tránh thiếu phụ kiện, sai nguồn cải chính hoặc gián đoạn hiện trường.
- Nhu cầu đo: Xác định loại công việc, dung sai nghiệm thu, hệ tọa độ, địa điểm và số rover vận hành đồng thời.
- Nguồn cải chính: Chốt dùng base nội bộ, UHF hay CORS/NTRIP; i73+ hỗ trợ vai trò base–rover, modem UHF 410–470 MHz và rover NTRIP qua phần mềm hiện trường.
- Định danh và phụ kiện: Ghi model, serial, firmware, license phần mềm, tay sổ, sào, sạc, cáp, anten và toàn bộ packing list. CHCNAV hiện công bố firmware i73+ phiên bản 2.9.3, phát hành ngày 17/10/2025; cần đối chiếu phiên bản thực tế thay vì mặc định máy đã cập nhật.
- Kiểm tra hiện trường: Thử pin, sạc, IMU bù nghiêng, Bluetooth/Wi-Fi, liên kết radio, thời gian đạt và giữ FIX; sau đó đo lặp tại điểm đã biết, ghi sai lệch Bắc–Đông–Cao.
- Điều kiện thương mại: Báo giá phải nêu VAT, tồn kho, thời gian giao, đào tạo, bảo hành, xử lý sửa chữa và tiêu chí “đủ bộ để vận hành”.
Không nghiệm thu chỉ theo trạng thái FIX; kết quả tại điểm chuẩn và biên bản cấu hình mới là căn cứ xác nhận máy sẵn sàng sử dụng.

CHCNAV i73+ là lựa chọn đáng cân nhắc khi đội trắc địa cần một bộ RTK linh hoạt, dễ triển khai và phù hợp cho cả đo chi tiết lẫn bố trí điểm trên công trường. Tuy nhiên, quyết định mua không nên dựa riêng vào thông số thiết bị. Cần đối chiếu phiên bản máy, nguồn cải chính, khả năng tương thích với hệ thống hiện có và thành phần bộ hàng để bảo đảm quy trình vận hành ổn định. Nếu vẫn còn phân vân về cấu hình phù hợp, hãy trao đổi với đội ngũ kỹ thuật của Trắc địa Hoàng Phát để được tư vấn theo nhu cầu dự án thực tế.
Liên hệ
Zalo
Báo giá
Vị trí
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.