GIS là hệ thống dùng để tổ chức, quản lý, hiển thị và phân tích dữ liệu gắn với vị trí địa lý; còn GPS/GNSS chủ yếu cung cấp tọa độ ngoài thực địa. Trong trắc địa, hai nhóm công nghệ này thường nằm trong cùng một quy trình nhưng đảm nhiệm công việc khác nhau: GNSS giúp đo điểm, ranh giới hoặc tài sản; GIS tiếp nhận dữ liệu đó để gắn thuộc tính, lập bản đồ, kiểm tra và phục vụ quản lý. Phân biệt đúng vai trò giúp đội khảo sát thiết kế luồng đo–xử lý dữ liệu rõ ràng hơn, hạn chế nhầm lẫn giữa thiết bị định vị và hệ thống thông tin không gian.
GIS (Geographic Information System) là hệ thống quản lý, truy vấn, phân tích và hiển thị dữ liệu có tham chiếu địa lý; giá trị cốt lõi không nằm ở “vẽ bản đồ”, mà ở việc liên kết vị trí của đối tượng với thông tin mô tả để trả lời các câu hỏi theo không gian.
Theo UN Handbook on GIS, GIS hỗ trợ nhập, lưu trữ, cập nhật, truy xuất và phân tích thông tin địa lý. Cấu trúc này kết hợp geometry điểm, đường, vùng có tọa độ với attribute data như mã điểm, loại đối tượng, ngày đo hoặc trạng thái. Vì vậy, khác với bản đồ số chủ yếu để hiển thị, GIS có thể truy vấn theo điều kiện và thực hiện các phép phân tích như buffer hoặc overlay.
Trong trắc địa công trình, sự khác biệt này chuyển một tập tọa độ thành hệ thống quản lý hiện trạng đo đạc. Chẳng hạn, cùng một điểm khống chế có thể gắn MaDiem, cao độ, hệ tọa độ, nguồn đo, thời gian kiểm tra và trạng thái “ổn định/hỏng/mất mốc”; đội khảo sát có thể lọc các điểm còn sử dụng được hoặc đối chiếu các lần đo theo thời gian. Các quy định dữ liệu trắc địa tại Việt Nam cũng thể hiện việc mã hóa điểm cùng thông tin tọa độ, độ cao và nguồn gốc đo.
GIS không tự tạo ra độ chính xác trắc địa: nếu tọa độ, hệ quy chiếu hoặc dữ liệu đầu vào sai, GIS chỉ quản lý và phân tích dữ liệu sai đó hiệu quả hơn.
Dữ liệu GIS không chỉ là tọa độ hay bản đồ: nó kết hợp vị trí không gian với thuộc tính mô tả, rồi chuẩn hóa, lưu trữ và phân tích chúng trong cùng hệ quy chiếu để tạo thông tin có thể dùng cho thiết kế, kiểm tra và ra quyết định.
GIS gồm năm thành phần cốt lõi: dữ liệu, phần mềm, phần cứng, con người và phương pháp/quy trình; giá trị của GIS xuất hiện khi năm thành phần phối hợp để thu nhận, cập nhật, truy vấn, phân tích và trực quan hóa dữ liệu theo vị trí.
Điểm thực dụng là mỗi chức năng GIS đều đi xuyên qua cả năm thành phần: chẳng hạn dữ liệu GNSS chỉ trở thành thông tin hữu ích sau khi được nhập, kiểm tra, xử lý theo quy trình và diễn giải. Vì vậy, khi đánh giá một hệ thống GIS, không nên chỉ hỏi “dùng phần mềm nào”, mà phải kiểm tra đồng thời chất lượng dữ liệu, thiết bị, năng lực người dùng và quy trình kiểm soát.
GIS, GPS và GNSS không phải ba công nghệ cùng cấp: GPS là một hệ thống cụ thể thuộc GNSS, còn GIS nằm ở lớp quản lý–phân tích dữ liệu; trong trắc địa, GNSS/GPS tạo tọa độ, GIS biến tọa độ đó thành thông tin không gian có ngữ cảnh.
| Tiêu chí | GPS | GNSS | GIS |
|---|---|---|---|
| Mục đích | Định vị và thời gian bằng chòm vệ tinh GPS của Mỹ | Định vị và thời gian bằng một hoặc nhiều hệ vệ tinh như GPS, Galileo, GLONASS, BeiDou | Lưu trữ, quản lý, phân tích và hiển thị dữ liệu không gian |
| Đầu vào | Tín hiệu GPS, dữ liệu hiệu chỉnh | Tín hiệu từ các chòm GNSS, dữ liệu hiệu chỉnh | Tọa độ, bản đồ, ảnh, thuộc tính và các lớp dữ liệu |
| Đầu ra | Tọa độ điểm | Tọa độ 2D/3D, nghiệm RTK/PPK/static | Layer, bản đồ, truy vấn và kết quả phân tích không gian |
| Hệ thống sử dụng | Máy thu hỗ trợ GPS | Máy thu GNSS, base/rover, CORS | Phần mềm và cơ sở dữ liệu GIS |
| Vai trò trắc địa | Thu tọa độ qua GPS | Đo khống chế, chi tiết, bố trí và thu tọa độ | Tích hợp, kiểm tra, phân tích và trình bày dữ liệu |
Điểm dễ nhầm nhất là GPS ⊂ GNSS: NASA và GPS.gov đều mô tả GPS là một hệ thống nằm trong phạm vi GNSS. Từ đó có thể phân biệt theo vị trí trong quy trình: GNSS/GPS thuộc lớp thu nhận vị trí ngoài hiện trường, còn GIS thuộc lớp sử dụng dữ liệu sau thu nhận. Vì vậy, khi hỏi GIS là gì, không nên xem GIS là một phương pháp định vị thay thế GNSS; GIS có thể nhận tọa độ GNSS làm một trong nhiều nguồn dữ liệu đầu vào.
Trong trắc địa, GPS/GNSS tạo ra vị trí chính xác ngoài hiện trường, còn GIS biến các tọa độ đó thành dữ liệu có cấu trúc để quản lý, đối chiếu và phân tích; hiệu quả nhất là khi hai hệ thống được nối thành một quy trình liên tục.
Trong trắc địa và quản lý dự án, GIS không thay thế GNSS hay toàn đạc để đo tọa độ; giá trị chính của GIS là biến kết quả đo thành hệ dữ liệu có thể tra cứu, cập nhật, đối chiếu và dùng chung xuyên suốt dự án.
Với nhà thầu, lợi ích thực tế của GIS xuất hiện rõ nhất khi dữ liệu đo cần được tái sử dụng qua nhiều đội, nhiều đợt khảo sát hoặc nhiều giai đoạn thi công; độ tin cậy vẫn phụ thuộc vào hệ quy chiếu, metadata và quy trình kiểm soát chất lượng đầu vào.
Với công việc trắc địa, cách hiểu thực dụng nhất là: GPS/GNSS giải quyết bài toán xác định vị trí, còn GIS giải quyết bài toán biến dữ liệu vị trí thành thông tin có thể quản lý, phân tích và sử dụng tiếp. Một quy trình hiệu quả cần xác định rõ dữ liệu nào phải đo ngoài hiện trường, thuộc tính nào cần thu thập và dữ liệu sẽ được chuyển vào GIS ra sao. Khi lựa chọn thiết bị hoặc xây dựng quy trình cho dự án, nên bắt đầu từ yêu cầu đo và sản phẩm dữ liệu cuối cùng thay vì xem GIS và GNSS là hai lựa chọn thay thế cho nhau.