Máy thủy bình giá bao nhiêu? So sánh theo hãng và độ chính xác

07/15/2026

Giá máy thủy bình không chỉ phụ thuộc vào thương hiệu mà còn thay đổi đáng kể theo công nghệ đo, cấp độ chính xác và cấu hình bàn giao. Khảo sát các báo giá còn hiệu lực tại Việt Nam cho thấy máy thủy bình quang học phổ thông thường nằm trong khoảng 4–10 triệu đồng, trong khi máy điện tử bắt đầu từ khoảng 17 triệu đồng, chưa tính các gói phụ kiện và dịch vụ đi kèm. Với các đội khảo sát công trình, điều quan trọng không phải là chọn máy rẻ nhất mà là xác định đúng mức chính xác và tổng chi phí sở hữu để tránh phát sinh sai số, dừng máy và chi phí làm lại.

Bảng giá máy thủy bình theo hãng, model và độ chính xác

Giá máy thuỷ bình quang học phổ biến khoảng 4,29–10,59 triệu đồng, trong khi máy điện tử như Leica Sprinter 250M ở mức khoảng 33,8 triệu đồng.

Hãng/modelLoạiSai số thủy chuẩn*Độ phóng đạiGiá tham chiếu
Sokkia B40Quang học2,0 mm/km24X4,29 triệu đồng
Sokkia B30AQuang học1,5 mm/km28X6,19 triệu đồng
Sokkia B20Quang học0,7 mm/km32X5,60 triệu đồng
Topcon AT-B4AQuang học2,0 mm/km24X5,50 triệu đồng
Topcon AT-B3/AT-B3AQuang học1,5 mm/km28X5,40–5,80 triệu đồng
Leica NA320Quang họckhoảng 2,0–2,5 mm/km20X5,29 triệu đồng
Leica NA532Quang học1,0 mm/km32X7,19 triệu đồng
Leica NA724Quang học2,0 mm/km24X10,59 triệu đồng
Nikon AX-2S/AC-2SQuang họckhoảng 1,5 mm/km26–30X6,10–6,30 triệu đồng
Leica Sprinter 250MĐiện tử1,0 mm/km; đến 0,7 mm với mia phù hợp24X33,80 triệu đồng

Thông số dòng Sokkia B được hãng công bố theo độ lệch chuẩn của 1 km đo đi–về; Sprinter 250M có bộ nhớ đến 2.000 điểm.

Giá có thể đổi theo VAT, chân máy, mia, kiểm định, bảo hành và tình trạng tồn kho; cần so sánh báo giá trên cùng cấu hình bộ.

Vì sao giá máy thủy bình chênh lệch giữa các model?

Giá máy thủy bình chênh lệch chủ yếu do độ chính xác, hệ quang học, bộ bù, độ bền công trường và gói hậu mãi; không nên so giá khi cấu hình bán hàng khác nhau.

  • Độ chính xác đo cao: Chỉ số cần so là sai số chuẩn trên 1 km đo đi–về, không phải độ phóng đại. Chẳng hạn, Sokkia B20, B30 và B40 lần lượt công bố 0,7 mm, 1,5 mm và 2,0 mm; model có sai số thấp hơn thường thuộc cấp kỹ thuật cao hơn. ISO 17123-2 xác định đây là chỉ tiêu kiểm tra độ chính xác sử dụng trong điều kiện hiện trường cụ thể, không phải cam kết sai số cho mọi công việc.
  • Ống ngắm và tốc độ thao tác: B20 có độ phóng đại 32x và núm lấy nét hai tốc độ, trong khi B30A/B40A lần lượt là 28x/24x với cơ cấu đơn giản hơn. Quang học tốt hơn giúp đọc mia và bắt mục tiêu thuận lợi hơn, nhưng phải đánh giá riêng với chỉ tiêu mm/km.
  • Bộ bù và khả năng chịu môi trường: Sokkia B-series sử dụng bộ bù con lắc giảm chấn từ, dải làm việc ±15′ và chuẩn chống nước IPX6; Topcon cũng nhấn mạnh khả năng làm việc tại công trường ẩm, bụi hoặc rung. Các đặc tính này có giá trị khi thiết bị phải hoạt động liên tục ngoài hiện trường.
  • Phụ kiện, hiệu chỉnh và bảo hành: Hãy kiểm tra chân máy, mia, hộp đựng, chứng thư kiểm tra, dịch vụ hiệu chỉnh và thời hạn bảo hành có nằm trong báo giá hay không; một số dòng máy thủy bình tự động Topcon được áp dụng bảo hành giới hạn 5 năm tại thị trường quy định.

Với máy quang học cùng phân khúc, bộ nhớ hoặc truyền dữ liệu không phải yếu tố định giá chính; tiêu chí này chỉ đáng kể khi chuyển sang máy thủy bình điện tử.

So sánh Leica, Topcon, Sokkia, Nikon và Bosch cùng cấp chính xác

Trong nhóm máy thủy bình quang học phổ thông, Leica NA324, Topcon AT-B4A, Sokkia B40A và Nikon AC-2S cùng đạt khoảng 2,0 mm/km; giá tham khảo từ 5,4–8,5 triệu đồng.

Hãng/modelĐộ chính xácPhóng đại, bảo vệGiá tham khảo
Leica NA3242,0 mm/km, ISO 17123-224×, IP545,44–5,78 triệu đồng
Topcon AT-B4A2,0 mm/km24×, IPX65,9–6,0 triệu đồng
Sokkia B40A2,0 mm/km24×, IPX6khoảng 5,5 triệu đồng
Nikon AC-2S2,0 mm/km24×, chống nước*6,29–8,5 triệu đồng
Bosch GOL 26 D±1,6 mm tại 30 m26×, IP544,65–5,24 triệu đồng

Với đội khảo sát công trường, Topcon AT-B4A và Sokkia B40A đáng ưu tiên khi thường xuyên gặp mưa hoặc nước bắn nhờ IPX6; Leica NA324 phù hợp khi cần thông số ISO công bố rõ. Nikon AC-2S có cùng cấp chính xác nhưng biên độ giá giữa nhà bán khá lớn, nên cần đối chiếu phụ kiện, hiệu chuẩn và bảo hành trước khi đặt mua.

Bosch công bố sai số theo 30 m, không theo hành trình đo đi–về 1 km; vì vậy không nên quy đổi trực tiếp để kết luận Bosch chính xác hơn bốn model còn lại. Giá máy thủy bình là giá niêm yết tham khảo và có thể thay đổi theo VAT, bộ chân–mia và dịch vụ hiệu chuẩn.

Chọn độ chính xác nào cho từng loại công trình?

Chọn máy thủy bình theo dung sai cao độ, chiều dài tuyến và số trạm đo; tên loại công trình chỉ là chỉ báo ban đầu, không phải tiêu chí quyết định duy nhất.

TCVN 9398:2012 yêu cầu độ chính xác trắc địa phải được xác định trong phương án kỹ thuật, đồng thời thiết bị phải được kiểm tra, kiểm nghiệm và hiệu chỉnh trước khi sử dụng. Các mức dưới đây là dải chọn mua thực dụng, dựa trên sai số chuẩn của 1 km đo đi–về do nhà sản xuất công bố, không phải dung sai nghiệm thu của công trình.

Độ chính xác máyCông việc phù hợpKhi không nên chọn
Khoảng 2,5 mm/kmSan nền, truyền cao độ ngắn, kiểm tra cao độ sàn hoặc bố trí thông thường; ít trạm, hiện trường ổn địnhTuyến dài, nhiều trạm hoặc dung sai khép chặt
Khoảng 2,0 mm/kmThi công dân dụng–hạ tầng thông dụng, nhà xưởng, đường chuyền cao độ trung bình; cần giảm nguy cơ đo lạiQuan trắc biến dạng hoặc nhiệm vụ yêu cầu thủy chuẩn chính xác cao
≤1,0 mm/kmLưới cao độ chính xác, tuyến dài, quan trắc lún hoặc hạng mục có ngân sách sai số nhỏCông việc đơn giản, nơi chi phí và quy trình mia Invar không tạo thêm giá trị

Quan trắc lún phải căn cứ sai số cho phép và cấp hạng thủy chuẩn; TCVN 9364:2012 nêu yêu cầu có thể xuống 1 mm trong một số trường hợp và đòi hỏi quy trình đo chính xác riêng.

Trước khi so sánh giá máy thuỷ bình, hãy yêu cầu kỹ sư trắc địa xác nhận dung sai, tuyến đo và sai số khép; máy chính xác hơn không bù được quy trình đo hoặc hiệu chuẩn kém.

Checklist kiểm tra báo giá, sai số và bộ máy trước khi mua

Trước khi chốt giá máy thuỷ bình, chỉ nghiệm thu khi thiết bị đúng model–serial, đủ cấu hình và vượt qua phép kiểm sai số theo quy trình kỹ thuật đã thống nhất.

  • Báo giá và hợp đồng: Ghi rõ model, độ chính xác trên 1 km đo đi–về, độ phóng đại, số lượng, đơn giá, VAT, giao hàng, thanh toán và thời hạn hiệu lực. Không chấp nhận mô tả chung như “máy thủy bình độ chính xác cao”.
  • Nguồn gốc và bảo hành: Đối chiếu hóa đơn, phiếu xuất kho, CO/CQ hoặc chứng từ tương đương nếu hợp đồng yêu cầu; ghi thành văn bản thời hạn, nơi tiếp nhận và thời gian xử lý bảo hành.
  • Model và serial: Serial trên thân máy phải khớp báo giá, biên bản bàn giao, phiếu bảo hành và chứng nhận hiệu chuẩn. Sai một mục là lý do tạm dừng nghiệm thu.
  • Bộ máy: Kiểm đủ hộp máy, chân, mia, quả dọi, dụng cụ chỉnh, tài liệu và các phụ kiện đã chốt; ghi riêng tình trạng từng món.
  • Ngoại quan và thao tác: Kiểm tra kính, lưới chữ thập, núm lấy nét, ốc cân và vít vi động; máy không được móp, mốc kính, rơ hoặc kẹt.
  • Bọt thủy và bộ bù: Cân máy rồi xoay quanh trục để kiểm tra bọt; thử bộ bù theo hướng dẫn nhà sản xuất và xác nhận tia ngắm trở lại ổn định. Leica và Topcon đều xem khả năng ổn định đường ngắm tự động là chức năng cần kiểm tra khi vận hành.
  • Sai số ngắm: Thực hiện phép thử hai cọc hoặc quy trình tương đương đã phê duyệt; phép thử này dùng để xác định sai số chuẩn trực trước khi đưa máy vào công trường.

Không ký nhận khi cam kết độ chính xác chỉ được nói miệng, giấy hiệu chuẩn không gắn đúng serial hoặc kết quả thử vượt giới hạn của hãng, hợp đồng hay quy trình dự án.

Khi nào nên mua, thuê hoặc hiệu chuẩn máy đang sử dụng?

Nên mua máy thủy bình khi sử dụng liên tục qua nhiều dự án; thuê cho nhu cầu ngắn hạn; còn máy hiện có nên được hiệu chuẩn hoặc sửa nếu chi phí phục hồi thấp và không gây chậm tiến độ.

Tình trạng sử dụngPhương án ưu tiênMốc chi phí tham khảoCách chốt quyết định
Dùng thường xuyên, cần thiết bị luôn sẵn sàngMua mớiMáy cơ phổ biến khoảng 4–20 triệu đồng; máy điện tử có thể cao hơnMua khi tổng tiền thuê dự kiến gần bằng giá mua, hoặc downtime có thể làm đội khảo sát chờ việc và phải đo lại.
Công trình ngắn, nhu cầu không liên tụcThuê theo dự ánBáo giá công khai khoảng 80.000–150.000 đồng/ngày hoặc 1–2 triệu đồng/tháng, tùy bộ máy và thời hạnThuê khi chi phí trọn dự án thấp hơn đáng kể chi phí mua, bảo quản và kiểm tra thiết bị.
Máy vẫn vận hành nhưng nghi lệch chuẩnKiểm tra/hiệu chuẩnKhoảng 300.000–350.000 đồng/máy/lần tại một số đơn vị dịch vụDừng sử dụng và kiểm tra ngay sau va đập, sửa chữa hoặc khi kết quả đo đối chứng vượt dung sai công việc.
Lỗi quang học hoặc cơ khí có thể khắc phục nhanhSửa rồi hiệu chuẩn lạiBáo giá phụ thuộc lỗi và linh kiệnChỉ sửa khi tổng chi phí, thời gian chờ và rủi ro tái lỗi thấp hơn phương án thuê máy thay thế.

Giá máy thủy bình và phí dịch vụ thay đổi theo hãng, độ chính xác, phụ kiện, khu vực và tình trạng thiết bị; cần lấy báo giá cùng phạm vi bàn giao trước khi so sánh.

Lựa chọn máy thủy bình chỉ thực sự hiệu quả khi giá bán được đánh giá cùng độ chính xác, điều kiện thi công và phạm vi dịch vụ sau bán. Nếu công việc chủ yếu là san nền, hoàn công hoặc xây dựng dân dụng, một bộ máy quang học phù hợp thường mang lại hiệu quả đầu tư tốt. Ngược lại, khi ưu tiên tốc độ đo, giảm lỗi đọc mia và vận hành liên tục trên dự án lớn, máy điện tử sẽ là phương án đáng cân nhắc. Trước khi quyết định, hãy đối chiếu báo giá theo cùng cấu hình và tham khảo tư vấn từ đội ngũ kỹ thuật của Trắc địa Hoàng Phát để chọn đúng thiết bị cho yêu cầu thực tế.

Trở lại đầu trang